tứ lục

tứ lục

Một vị quan cầm tấm tứ lục để trình lên nhà vua.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lối văn cổ, thường dùng trong các văn bản hành chính thời phong kiến: "tứ lục" chỉ một thể văn biền ngẫu, mỗi câu bốn chữ (tứ) sáu chữ (lục), đối nhau theo từng cặp. Thể văn này thường được dùng trong các chiếu chỉ, sắc phong, biểu tấu, hay đơn từ gửi lên vua.
    • Cấu trúc văn bản đặc thù: "tứ lục" còn được hiểu một dạng câu văn nhịp điệu, với các vế đối xứng, nhằm tăng tính trang trọng uy nghiêm cho văn bản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các chiếu chỉ thời nhà Nguyễn thường được viết bằng lối tứ lục. (Các văn bản hành chính thời Nguyễn thường dùng thể văn bốn-sáu.)
    • Ông ấy người thông thạo cách viết tứ lục trong các đơn từ. (Ông ấy rành rẽ về cách viết văn biền ngẫu bốn-sáu trong các văn bản thỉnh cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tứ lục biểu": một dạng biểu tấu viết theo thể tứ lục.

    • Trong kho tàng Hán Nôm, còn lưu giữ nhiều tứ lục biểu của các triều đại. (Trong kho tàng Hán Nôm, còn giữ lại nhiều bài biểu tấu viết theo thể bốn-sáu.)
  • "tứ lục văn": văn bản viết theo thể tứ lục.

    • Tứ lục văn nhịp điệu đều đặn, dễ đọc dễ nhớ. (Văn bản bốn-sáu nhịp điệu đều đặn, dễ đọc dễ nhớ.)
Biến thể từ gần giống
  • Biền ngẫu (danh từ): thể văn đối xứng, mỗi cặp câu số chữ bằng nhau, thường dùng trong văn học cổ.

    • Văn biền ngẫu rất phổ biến trong thời kỳ phong kiến. (Thể văn đối xứng rất phổ biến trong thời phong kiến.)
  • Tứ lục thể (danh từ): thể văn cấu trúc bốn-sáu.

    • Tứ lục thể thường được dùng trong các văn bản trang trọng. (Thể bốn-sáu thường được dùng trong các văn bản trang trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Văn tứ lục: thể văn bốn-sáu.
  • Thể biền ngẫu bốn-sáu: một dạng biền ngẫu cấu trúc cố định bốn chữ sáu chữ.
Thành ngữ liên quan
  • Tứ lục văn chương: chỉ những bài văn viết theo thể tứ lục, mang tính trang trọng nghệ thuật.
    • Tứ lục văn chương thời xưa thường được dùng trong các lễ nghi. (Những bài văn bốn-sáu thời xưa thường được dùng trong các lễ nghi.)

Từ chứa "tứ lục"